Thứ Bảy, 7 tháng 3, 2020

17 loại rau quả nhiều vitamin C hơn cam, chanh gấp 5 lần nhưng ít ai để ý

Thạc sĩ Trần Quang Phong - thạc sĩ dinh dưỡng và an toàn thực phẩm, Đại học Nông Nghiệp Trung Quốc đã liệt kê ra 18 loại rau củ quả còn nhiều vitamin C hơn cam, chanh gấp 5, 6 lần.

Trong khi hàm lượng vitamin C của cam 33 mg/100 g, hàm lượng vitamin C của chanh 22 mg/100 g thì 18 loại rau củ quả dưới đây có lượng vitamin C còn nhiều hơn và thậm chí là gấp 5, 6 lần.
Lưu ý: Giá trị sau là hàm lượng vitamin C trên 100 gram
1. Bưởi: 38mg
Bưởi chứa nhiều vitamin C, vitamin B6, kali, magiê, và chất xơ. Ăn bưởi giúp bạn tăng cường hệ miễn dịch, lá bưởi xông chữa cảm cúm, nhức đầu,...
17 loai rau qua nhieu vitamin c hon cam, chanh gap 5 lan nhung it ai de y - 1
2. Nhãn: 43mg
Trong nhãn chứa các thành phần dinh dưỡng phong phú bao gồm glucose và sắt, rất có lợi cho sức khỏe con người. Ngoài việc làm món ăn tráng miệng, thịt nhãn có nhiều tác dụng như làm đẹp, ích khí bổ thận, dưỡng tâm an thần, giúp ngủ ngon giấc.
3. Đu đủ: 43mg
Theo Đông y, đu đủ có tác dụng thanh nhiệt, bổ tỳ, làm mát gan, nhuận tràng, giải độc, tiêu thũng. Quả đu đủ xanh được sử dụng để nghiền nát với nước dùng bôi mặt hoặc tay, chữa các vết tàn hương ở mặt, tay, còn dùng chữa chai chân và bệnh eczema...
17 loai rau qua nhieu vitamin c hon cam, chanh gap 5 lan nhung it ai de y - 3
4. Dâu tây: 47mg
Dâu tây giàu vitamin, chất xơ và các chất chống oxy hóa đặc biệt cao được gọi là polyphenol. Bên cạnh đó, dâu tây không chứa natri, không chất béo, không cholesterol, ít calo. 
5. Táo đỏ: 54mg
Táo đỏ chứa hàm lượng dinh dưỡng cao như protein, chất béo, canxi, phốt pho, sắt, magiê và giàu vitamin. Theo Đông y, táo đỏ giúp bổ huyết an thần, tăng sức đề kháng, tăng cường cơ bắp, bảo vệ gan, ngăn ngừa dị ứng, kháng khuẩn, chống viêm.
17 loai rau qua nhieu vitamin c hon cam, chanh gap 5 lan nhung it ai de y - 4
6. Bông cải xanh: 56mg
Bông cải xanh có chứa glucosinolates với tác dụng chống ung thư,  vì vậy nó còn được mệnh danh “vua chống ung thư" khi có thể phòng ngừa được 8 bệnh ung thư như ung thư vú, ung thư ruột, ung thư miệng, ung thư bàng quang, ung thư tuyến tiền liệt,…
7. Mướp đắng: 56mg
Mướp đắng có thể giúp giảm cân và làm đẹp cho các chị em. Tuy nhiên những người có khả năng tiêu hóa kém nên ăn ít hoặc không ăn vì nó có thể gây đầy hơi.
17 loai rau qua nhieu vitamin c hon cam, chanh gap 5 lan nhung it ai de y - 5
8. Súp lơ trắng: 61mg
Súp lơ trắng có nhiều vitamin C, vitamin K, canxi, axit folic, kali và chất xơ. Súp lơ trắng cũng có chứa các chất dinh dưỡng thực vật có các đặc tính tăng cường miễn dịch, chống lão hóa và chống ung thư. 
9. Ớt xanh: 62mg
Là thực phẩm giàu vitamin C, ớt xanh chống oxy hóa hiệu quả. Chúng giúp duy trì sự toàn vẹn của mạch máu, da, cơ quan nội tạng và cả xương. Ăn ớt xanh thường xuyên giúp ngăn ngừa bệnh hoại huyết và hỗ trợ hệ miễn dịch của bạn.
17 loai rau qua nhieu vitamin c hon cam, chanh gap 5 lan nhung it ai de y - 6
10. Kiwi: 62mg
Ăn 2/3 trái kiwi mỗi ngày làm giảm nguy cơ đông máu đến 19% và giảm hàm lượng chất béo đến 16%. Kiwi giàu chất xơ, kali, acid folic, vitamin C và E, chất chống oxy hoá tuyệt vời, ngăn ngừa táo bón, tiêu chảy, các vấn đề về ruột khác
11. Cải xoăn: 63mg
Cải xoăn có hàm lượng kali rất phong phú, gấp 1,5 lần so với chuối. Cải xoăn là một trong những loại thực phẩm lành mạnh nhất, giàu chất xơ, chất chống oxy hóa, vitamin A và vitamin C.
17 loai rau qua nhieu vitamin c hon cam, chanh gap 5 lan nhung it ai de y - 7
12. Cải chíp: 64mg
Cải chíp là thực phẩm dưỡng sinh, ăn vào có thể lợi trường vị, thanh nhiệt, lợi tiểu tiện và ngừa bệnh ngoài da. Cải chíp còn có tác dụng chống scorbut, tạng khớp và làm tan sưng.
13. Cải ngồng: 65mg 
Cải ngồng là phần ngọn non của cây cải, có hoa vàng, mọc cao vổng lên, vị đắng nhẹ. Loại cải này chứa nhiều các loại vitamin A, C, beta caroten và các khoáng chất chống oxy hóa.
17 loai rau qua nhieu vitamin c hon cam, chanh gap 5 lan nhung it ai de y - 8
14. Ổi: 68mg
Ổi ít calo và có thể so sánh với táo, nó rất giàu chất xơ không hòa tan và giúp thúc đẩy nhu động ruột.
15. Cải bẹ xanh: 72mg
Cải bẹ xanh giàu glucosinolates nên có khả năng ngừa ung thư, đồng thời hàm lượng axit oxalic không cao. Ăn cải bẹ xanh mỗi ngày giúp phòng ngừa ung thư bàng quang, thanh nhiệt, hỗ trợ tiêu hóa, trị táo bón.
17 loai rau qua nhieu vitamin c hon cam, chanh gap 5 lan nhung it ai de y - 9
16. Ớt chuông: 104mg
Ớt chuông có màu sắc bắt mắt, dễ chế biến và ít mất vitamin C nhất khi ăn sống. Ngoài ra, nó rất giàu chất xơ và cao hơn so với đậu Hà Lan tươi.
17. Hồng táo/táo tàu tươi: 242mg
Theo Đông y, táo tàu tươi có vị ngọt, tính bình. Táo tàu tươi giúp thúc đẩy tiêu hóa, an thần; tăng axit trong dạ dày và tăng đường thực vật (không đáng kể). Đặc biệt, táo tàu tươi có hàm lượng vitamin C cao, nhiều hơn cam gấp 5 lần. 

Vitamin B12 có tác dụng gì với sức khỏe?


Vitamin B12, hay còn được gọi là cobalamin, là một loại vitamin thiết yếu mà cơ thể con người cần nhưng không thể tự sản xuất. Vậy vitamin B12 có tác dụng gì? Thiếu nó thì cơ thể sẽ ra sao?


I. Vitamin B12 là gì?

Vitamin B12 được tìm thấy tự nhiên trong các thực phẩm từ động vật, nhưng cũng được bổ sung vào một số thực phẩm nhất định và dưới dạng thuốc uống hoặc thuốc tiêm.
Vitamin B12 có nhiều vai trò đối với sức khoẻ hơn bạn tưởng. Vitamin B12 giúp các tế bào thần kinh hoạt động bình thường, đồng thời cũng cần thiết cho quá trình hình thành tế bào hồng cầu và tổng hợp DNA.
Đối với hầu hết người lớn, lượng vitamin B12 khuyến nghị mỗi ngày là 2,4mcg, và tăng cao hơn đối với phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.

II. Vitamin B12 có tác dụng gì?

Vitamin B12 có thể có lợi cho cơ thể bạn theo những cách ấn tượng, chẳng hạn như bằng cách tăng cường năng lượng, cải thiện trí nhớ và giúp ngăn ngừa bệnh tim.
Dưới đây là 5 lợi ích tiêu biểu của vitamin B12:

1. Giúp hình thành tế bào hồng cầu, giảm tình trạng thiếu máu

Bình thường, các tế bào hồng cầu có hình tròn nhỏ, nhưng khi thiếu hụt vitamin B12, các tế bào sẽ phát triển lớn hơn và có hình bầu dục. Hình dạng không thích hợp này khiến chúng không thể di chuyển từ tuỷ xương vào máu như bình thường, gây ra tình trạng thiếu máu megaloblastic.

2. Ngăn ngừa những khuyết tật bẩm sinh

Nạp đủ vitamin B12 là chìa khoá cho một thai kì khoẻ mạnh. Các nghiên cứu cho thấy não bộ và hệ thần kinh của thai nhi cần có đủ mức vitamin B12 để có thể phát triển toàn diện.
Vitamin B12 có tác dụng gì với bà bầu? Thiếu vitamin B12 trong giai đoạn đầu của thai kì có thể làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh (ví dụ như dị tật ống thần kinh), sinh non hay sảy thai.

3. Tăng cường sức khoẻ xương, giảm nguy cơ loãng xương

Một nghiên cứu ở hơn 2.500 người trưởng thành cho thấy những người bị thiếu vitamin B12 có mật độ khoáng xương thấp hơn bình thường, làm xương dễ bị tổn thương, theo thời gian sẽ tăng nguy cơ loãng xương.
Các nghiên cứu khác cũng cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa mức vitamin B12 thấp và sức khỏe xương kém cũng như loãng xương, đặc biệt là ở phụ nữ.

4. Giảm nguy cơ thoái hoá điểm vàng

Các nghiên cứu cho thấy rằng, bổ sung vitamin B12 làm giảm homocysteine - một loại axit amin trong máu. Nếu nồng độ homocysteine cao, nguy cơ thoái hoái điểm vàng do tuổi tác cũng tăng cao.
Một nghiên cứu trên 5.000 phụ nữ từ 40 tuổi trở lên đã kết luận rằng, bổ sung vitamin B12, cùng với axit folic và vitamin B6, có thể làm giảm nguy cơ này.

5. Cải thiện tâm trạng, giảm triệu chứng trầm cảm

Tác dụng của vitamin B12 đối với tâm trạng vẫn đang được nghiên cứu thêm. Tuy nhiên, loại vitamin này có tác dụng hiệu quả trong việc tổng hợp và chuyển hoá serotonin - một hoá chất có khả năng điều chỉnh tâm trạng.
Các nghiên cứu đã tìm ra mối liên hệ giữa vitamin B12 và chứng trầm cảm như sau:
- Thiếu vitamin B12 có liên quan đến khả năng mắc trầm cảm nặng tăng gấp 2 lần.
- Người mắc bệnh trầm cảm mà sử dụng đồng thời thuốc chống trầm cảm và vitamin B12 sẽ cải thiện tình trạng hơn hẳn so với việc chỉ uống thuốc chống trầm cảm đơn thuần.
- Nồng độ vitamin B12 cao giúp điều trị tốt hơn và tăng khả năng phục hồi từ rối loạn trầm cảm.
- Vitamin B12 có tác dụng đối với những người thiếu hụt tình trạng này, chứ không có tác dụng tương tự ở những người có mức vitamin B12 bình thường.
vitamin b12 co tac dung gi voi suc khoe? - 1
Vitamin B12 có rất nhiều lợi ích cho sức khoẻ.

III. Vitamin B12 có thể tìm thấy ở đâu?

Bạn đã biết vitamin B12 có tác dụng gì rồi, vậy bạn đã biết vitamin B12 có ở đâu chưa? Hãy nạp đủ dinh dưỡng bằng các thực phẩm dồi dào vitamin B12 như:
- Trứng
- Các sản phẩm từ
- Ngũ cốc nguyên hạt
- Thịt
- Cá

IV. Ai có nguy cơ thiếu hụt vitamin B12?

Thiếu vitamin B12 có thể xảy ra do một trong hai nguyên nhân: chế độ ăn uống thiếu vitamin B12 hoặc cơ thể không thể hấp thụ đầy đủ chất dinh dưỡng này từ thực phẩm.
Những người có nguy cơ thiếu hụt vitamin B12 cao là:
- Người cao tuổi
- Người bị rối loạn tiêu hóa, chẳng hạn như bệnh Crohn hay bệnh celiac
- Người đã phẫu thuật đường tiêu hóa, chẳng hạn như phẫu thuật cắt bỏ ruột
- Người ăn kiêng thuần chay nghiêm ngặt
- Người dùng metformin để kiểm soát lượng đường trong máu

- Người dùng thuốc ức chế bơm proton cho chứng ợ nóng mạn tính

Những tác dụng và thực phẩm giúp bổ sung vitamin E cho cơ thể

Bạn có biết vitamin E là một trong những dưỡng chất quan trọng đối với cơ thể. Vậy vitamin E có trong thực phẩm nào, làm sao để bổ sung chất dinh dưỡng này?

Tìm hiểu về vitamin E
Vitamin E là một chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe và nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và chất bổ sung. Cách tốt nhất để hấp thụ vitamin này là thông qua chế độ ăn uống lành mạnh. Vậy bạn đã biết vitamin E có những tác dụng gì và ăn gì để bổ sung vitamin này?
Vitamin E có tác dụng gì?
Dưới đây là những tác dụng của vitamin E đối với một số căn bệnh cụ thể, đã được nghiên cứu và chứng minh là có kết quả:
- Hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng vitamin E liều cao có thể trì hoãn sự tiến triển của bệnh Alzheimer ở những người được chẩn đoán mắc bệnh Alzheimer nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, bổ sung vitamin E dường như không có tác dụng đối với những người bị suy giảm nhận thức nhẹ và tiến triển thành bệnh Alzheimer.
- Hỗ trợ điều trị bệnh gan: Các nghiên cứu cho thấy vitamin E có thể cải thiện các triệu chứng của bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Tuy nhiên, một số bằng chứng cho thấy rằng uống vitamin E để trị bệnh gan trong hai năm liên tiếp có thể dẫn đến tình trạng kháng insulin.
- Chống oxy hoá: Bảo vệ các tế bào khỏi bị hư hại bởi các gốc tự do. Từ đó vitamin E giúp làm giảm nguy cơ bệnh tim, ung thư, thậm trí là mất trí nhớ. Đồng thời, dưỡng chất này cũng giúp các tế bào chống lại nhiễm trùng, giúp hệ miễn dịch hoạt động tốt hơn. 
- Bảo vệ thị lực: Một nghiên cứu năm 2015 của Khoa Dịch tễ học và Sức khỏe của Đại học Y khoa Thanh Đảo cho thấy lượng vitamin E và nồng độ tocopherol trong huyết thanh cao có khả năng giảm nguy cơ đục thủy tinh thể do tuổi tác.
- Bảo vệ và sửa chữa cơ bắp: Một nghiên cứu năm 2015 được công bố bởi Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ cho thấy vitamin E hỗ trợ "sửa chữa" cơ bắp sau khi tập thể dục, do nó giúp sản xuất các chất giống như hoóc môn có tên là prostaglandin. Chất này chịu trách nhiệm điều chỉnh các sai lệch của cơ thể như tăng huyết áp và co cơ.
- Giảm các vấn đề về tiêu hoá: Bổ sung vitamin E rất có lợi cho những người mắc bệnh Crohn, xơ nang hoặc không có khả năng tiết mật từ gan vào đường tiêu hóa.
- Bảo vệ cơ thể khỏi những tác hại bên ngoài: Hút thuốc lá, tiếp xúc với ô nhiễm không khí, tiếp xúc nhiều với tia cực tím từ ánh sáng mặt trời,... nên bổ sung thêm vitamin E để tăng sức đề kháng cho cơ thể.
nhung tac dung va thuc pham giup bo sung vitamin e cho co the - 1
Vitamin E có trong nhiều loại thực phẩm. 
Dấu hiệu cơ thể thiếu vitamin E
- Rụng nhiều tóc;
- Mệt mỏi, đau nhức toàn thân;
- Huyết áp tăng cao đột ngột;
- Gặp các vấn đề về răng miệng: Hôi miệng, sâu răng, nhiệt miệng, viêm lợi...;
- Gặp các vấn đề về da: Da thô ráp, sần sùi, mất đi độ đàn hồi, sạm màu,...
Thiếu vitamin E gây bệnh gì?
- Giảm sức mạnh của cơ bắp
- Dễ gây sảy thai ở sản phụ
- Làm thiếu máu do suy giảm hồng cầu
- Rối loạn thần kinh, giảm khả năng phối hợp và mất thăng bằng
- Gây ra các vấn đề về mắt: Mờ mắt, song thị, suy yếu võng mạc, thoái hoá điểm vàng, ...
Vitamin E có trong thực phẩm nào?
Những thực phẩm sau đây là nguồn cung cấp vitamin E dồi dào:
- Hạt hướng dương rang khô: 28g cung cấp 7,4 mg vitamin E
- Hạt phỉ rang khô: 28g cung cấp 4,3 mg vitamin E
- Đậu phộng rang khô: 28g cung cấp 2,2 mg vitamin E
- Hạnh nhân rang khô: 28g cung cấp 6,8 mg vitamin E
- Rau bina luộc: 1/2 bát cung cấp 1,9 mg vitamin E
- Bông cải xanh luộc xắt nhỏ: 1/2 chén cung cấp 1,2 mg vitamin E
- Quả kiwi: 1 quả cỡ trung bình cung cấp 1,1 mg vitamin E
- Xoài thái lát: 1/2 cốc cung cấp 0,7 mg vitamin E
- Cà chua sống: 1 quả cỡ trung bình cung cấp 0,7 mg vitamin E
Lưu ý khi sử dụng vitamin E
Liều dùng không nên vượt quá 1.000 đơn vị quốc tế (IU) mỗi ngày nếu bạn sử dụng vitamin E tổng hợp bổ sung qua đường uống. Liều lượng hàng ngày được đề nghị (RDA) cho độ tuổi từ 14 trở lên là 15 miligam (mg) vitamin E.
Khi dùng với liều thích hợp, sử dụng vitamin E qua đường uống thường được coi là an toàn. Hiếm khi, sử dụng vitamin E bằng đường uống có thể gây ra:
Nhìn chung trong trường hợp uống viên vitamin E bổ sung, khi sử dụng với liều lượng thích hợp ít khi xảy ra biến chứng. Rất hiếm khi vitamin E sẽ gây ra các tình trạng như sau khi uống quá liều:
- Buồn nôn
- Tiêu chảy
- Quặn ruột
- Mệt mỏi
- Đau đầu
- Mờ mắt
- Phát ban
- Rối loạn chức năng tuyến sinh dục
- Tăng nồng độ creatine trong nước tiểu 

Lan kim tuyến (Lan gấm) một thảo dược quý mà bạn nên biết

Có một loại Lan đặc biệt hơn tất cả các loại Lan hiện nay mà bạn từng thấy đó chính là Lan Kim Tuyến. Sở dĩ nó đặc biệt là vì nó được xem như một loại thảo dược quý hiểm mà hiện nay khó có thể tìm thấy được. Hãy cùng với chúng tôi tìm hiểu về đặc điểm và công dụng của loại Lan Kim Tuyến này nhé.

Lan Kim Tuyến là lan gì?

Lan Kim Tuyến là một loại địa lan sống dưới các tán lá cây trong rừng, ở dọc triền núi đá vôi hoặc các khe suối có độ ẩm cao. Danh pháp của nó là Anoectochilus setaceus. Ngoài ra nó còn có các tên gọi khác là Lan Gấm,Giải thủy tơ, Cỏ nhung, Lan Kim cương.
Lan kim tuyến
Lan kim tuyến
Hiện nay loại lan này được nhiều người săn đón nên làm cho nó trở nên vô cùng quý hiếm bởi khó có thể tìm được ở trên rừng. Tuy nhiên, loại lan này lại vô cùng dễ sống và dễ trồng nên việc nhân giống loại lan này hiện nay cũng được nhiều người áp dụng.

Đặc điểm của lan kim tuyến

Qua hình ảnh trên bạn cũng có thể dễ dàng nhận biết được đặc điểm của loại lan này rồi phải không. Mặt lá của lan kim tuyến là đặc điểm dễ nhận dạng nhất bởi màu trắng được đan xen với nhau. Còn dưới mặt lá thì sẽ có màu nâu.
Cây thường mọc theo từng cụm. Chính vì vây, nếu bạn tìm thấy nơi nào có mọc Lan Kim Tuyến thì xung quanh đó chắc chắn rằng sẽ có rất nhiều loại cây này. Và đi ra xa thì sẽ khó có thể tìm thấy nữa bởi chúng thường chọn được địa điểm thích hợp và chỉ mọc ở vị trí đó.
Cây lan kim tuyến trong rừng
Cây lan kim tuyến trong rừng

Công dụng chính của Lan kim tuyến

Công dụng hỗ trợ và điều trị tiểu đường: Lan Kim Tuyến có tính chất bồi bổ khí huyết và ổn định được lượng đường có trong máu. Vì có tính mát nên sử dụng rất tốt cho những người bị tiểu đường.
Ngăn ngừa và điều trị ung thư: Trong cây Lan Kim Tuyến có nhiều hoạt chất vô cùng đặc biệt giúp cho việc ngăn ngừa sự phát triển của các tế bào xấu trong đó có các tế bào ung thư. Các axit amin giúp cơ thể tăng cường sức đề kháng.
Hỗ trợ điều trị các bệnh về Gan: Ngoài các tính chất trên thì Lan Kim Tuyến còn có thể hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến gan cũng rất hiệu quả như viêm gan, men gan cao và xơ gan..vv
Ngoài ra lan kim tuyến còn hỗ trợ điều trị các bệnh về suy nhược cơ thể, kén ăn và các bệnh về phổi.

Cách sử dụng lan kim tuyến

Hiện nay trên mạng xã hội có rất nhiều người mách bạn cách sử dụng Lan Kim Tuyến. Tuy nhiên, chúng tôi khuyên bạn nên đến thăm khám tại các bệnh viện Đông Y sau đó các bác sĩ sẽ có các liều lượng và cách dùng hiệu quả đối với bệnh của bạn.

Pha trà uống

Bạn chỉ cần phơi khô lan kim tuyến và sử dụng như một loại trà uống hàng ngày. Đầu tiên, cần lấy chút nước nóng tráng qua trà như cách pha trà vậy. Sau khi tráng qua thì đổ nước vào và đậy ấm lại. Chờ khoảng 5 đến 10 phút là có thể thưởng thức.

Cách trồng và chăm sóc lan kim tuyến

Có nhiều người đồn thổi trên mạng là loại lan này vô cùng khó sống và khó chăm sóc. Tuy nhiên, chúng tôi khẳng định lại là loại lan này vô cùng dễ sống. Nó còn dễ sống hơn rất nhiều các loại Hoa Lan hiện nay.
Có thể trồng lan kim tuyến vào chậu
Có thể trồng lan kim tuyến vào chậu
Bạn chỉ cần nhổ cây ở rừng về và trồng vào trong một chậu đất bình thường như việc trồng cây cảnh. Hoặc trồng ở dọc khu nước chảy nhưng chú ý là đất ẩm và không có nước nhé.
Cây rất dễ trồng chỉ cần bón chút phân chuồng ủ hoai hoặc phân xanh là cây có thể tự phát triển và sống khỏe.

Rau muống biển và những công dụng bạn chưa biết

Một loại Rau Muống bạn được nghe thấy rất nhiều nhưng có thể chưa từng gặp bao giờ đó chính là Rau Muống Biển. Đây là loại rau chỉ mọc ở dọc các bờ biển, vùng nước lợ và những vùng cửa sông. Hãy cùng tìm hiểu về loại Rau Muống Biển đặc biệt qua bài viết này nhé.

Rau Muống Biển là rau gì

Rau Muống Biển là một loại thực vật sống ven biển thuộc họ cây Bìm Bìm. Danh pháp của rau muống biển là Ipomoea pes-caprae. Ngoài tên trên nó còn có các tên khác như Mã An Đằng, Cỏ Chân Dê, Nhị Diệp Hồng Thự…vv
Hình ảnh rau muống biển
Hình ảnh rau muống biển
Rau muống biển là một loại cây chịu mặn phổ biến nhất trên toàn thế giới. Chúng phân bổ nhiều tại Ấn Độ Dương, Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Tại Việt Nam hiện nay cây muống biển có thể bắt gặp ở hầu hết các bãi cát và vùng biển ít người sinh sống.

Đặc điểm của Rau Muốn Biển

Thoạt nhìn qua Rau muống biển cũng khá giống với rau muống mà ta thường ăn hàng ngày. Nó thuộc loại cây thân thảo và bò lan trên mặt đất.
Thân cây lan rộng trên mặt biển và không giới hạn chiều dài. Lá cây có chiều dài khoảng 3 đến 5cm. Mặt lá màu xanh, cứng và giòn, khi bóp ra sẽ có mủ màu trắng.
Hoa của nó có màu tím và cũng giống hình dáng hoa của rau muống thường. Chiều dài cánh hoa khoảng 4cm.
Rau muống biển mọc lan trên cát
Rau muống biển mọc lan trên cát
Chúng thường tự nhân giống bằng cách phát tán hạt hoặc những đoạn cây trên biển đến những nơi khác.
Nhìn chung Rau Muống Biển rất giống rau muống ăn hàng ngày. Tuy được gọi là rau nhưng loại rau này không được sử dụng để nấu ăn mà chỉ sử dụng làm một loại dược liệu.

Tác dụng của Rau Muống Biển.

Rau Muống biển là loại cây mọc quanh năm rất dễ tìm kiếm nên việc thu hái để dùng và điều trị một số bệnh rất tiện lợi. Những tác dụng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo nên nếu bạn đang bị mắc một số bệnh được liệt kê dưới đây hãy tham khảo nhưng tuyệt đối không sử dụng theo khi chưa rõ thông tin về bài thuốc.
Rau muống biển hỗ trợ điều trị nhiều bệnh
Rau muống biển hỗ trợ điều trị nhiều bệnh
Theo như kinh nghiệm từ ngàn đời xưa truyền lại thì rau muốn biển có thể trị những bệnh liên quan đến tê thấp, rối loại tiêu hóa, các bệnh viêm, các bệnh đau nhức tay chân, xương khớp và các bệnh về mụn nhọt, viêm da mủ..vv
Ngoài ra theo nghiên cứu hiện nay thì nó còn có tác dụng về tim mạch, trị vàng da, viêm xoang, bệnh trĩ, đái tháo đường, say nắng, chóng mặt và hỗ trợ điều trị ung thư, tăng cướng sức khỏe cho người mới ốm dậy…vv

Cách sử dụng rau muống biển

  • Trị ngứa do dị ứng : Người đi biển thường hay bị dị ứng bởi các loại động vật biển như sứa, ngải biển nên họ đã nghĩ ra cách trị như sau. Trước tiên phải rửa sạch chỗ ngứa bằng nước ngọt sau đó dùng một đoạn cây muốn biển, bứt lá hoặc ngắt một đoạn cả thân cả rễ cũng được. Đem giã lấy nước thoa lên vùng bị ngứa, còn bã thì đem đắp lên chỗ đó đến lúc hết ngứa thì thôi.
  • Trị mụn nhọt: Dùng khoảng 1 nắm rau muống biển khô chừng 40 đến 50g sau đó đem sắc với đường đỏ và đem uống. Ngoài da thì dùng cây tươi đem giã nát đắp lên chỗ bị mụn nhọt.
  • Trị Viêm Xoang: Dùng 1 chút rau muống biển khô đem quấn lại như một điếu thuốc lá bé. Sau đó đem đốt lên và hít phần khỏi bốc ra. Duy trì ngày 3 lần trong vòng 15 ngày sẽ dần được cải thiện.Ngoài ra còn nhiều bài thuốc hay khác tuy nhiên bạn cần nên đến thăm khám và được hướng dẫn sử dụng từ các người có chuyên môn về sử dụng và điều trị bệnh.

Ocimum basilicum L. var basilicum (Húng quế)


Cây húng quế không chỉ là loại rau gia vị mà còn có tác dụng chữa bệnh.
Đông y cho rằng húng quế có vị cay, tính nóng, thơm dịu. Húng quế là loại rau gia vị được sử dụng phổ biến trong các món ăn thường ngày.
Kết quả hình ảnh cho Ocimum basilicum L. var basilicum

Húng quế còn gọi là rau quế, é quế, rau húng giổi, húng chó, hương thái, tên khoa học là Ocimum basilicum L. var basilicum, thuộc họ hoa môi Lamiaceae. Có nguồn gốc từ Ấn Độ, Trung Quốc, ngày nay được trồng phổ biến ở nước ta và các nước có khí hậu nhiệt đới thu hoạch làm gia vị cho các món ăn, ở các tỉnh phía Nam còn lấy hạt làm nước giải khát, chè...
Thành phần hóa học gồm có tinh dầu 0, 02 - 0,06%, màu vàng nhạt mùi thơm dễ chịu như mùi sả chanh. Trong tinh dầu chứa linalool 60%, cineol 25%, estragol methyl 60%, chavicol 70%, tinh dầu húng quế chứa chất ô xy hóa nên có thể ngăn ngừa lão hóa và chăm sóc da, tóc...
Ngoài ra húng quế còn chứa Flavonoid gồm orientin và vicenin có tác dụng bảo vệ các tế bào và nhiễm sắc thể từ các bức xạ và ô xy hóa từ trong môi trường. Húng quế còn giàu betacaroten nên có tác dụng phòng viêm khớp và các tế bào ung thư. Một số dinh dưỡng khác như Magie, sắt, calci, kali, vitamine C, K và giàu chất xơ tốt cho cơ thể.
Đông y cho rằng húng quế có vị cay, tính nóng, thơm dịu, làm ra mồ hôi, lợi tiểu và giảm đau. Húng quế là loại rau gia vị được sử dụng phổ biến trong các món ăn thường ngày. Đây cũng là một trong những loại rau mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe với rất nhiều công dụng chữa bệnh khác nhau.
Dưới đây là những cách chữa bệnh từ húng quế:
* Ngừa bệnh tiểu đường: Nhờ lá húng quế chứa nhiều chất chống oxy hóa và các tinh dầu giúp sản xuất ra các chất như eugenol, methy eugenol và caryphyllene.
Đây đều là những chất có tác dụng hỗ trợ cho các tế bào beta của tụy tạng (những tế bào có chức năng dự trữ và phóng thích insulin) hoạt động bình thường. Điều này giúp làm tăng khả năng nhạy cảm với insulin, làm giảm mức đường huyết nên có thể điều trị bệnh tiểu đường hiệu quả.
* Bảo vệ tim: Hợp chất chống oxy hóa có tên gọi là eugenol vốn rất dồi dào trong húng quế giúp bảo vệ tim bằng cách giữ cho mức huyết áp luôn nằm trong tầm kiểm soát đồng thời còn làm giảm mức cholesterol trong cơ thể.
Chỉ cần nhai vài lá húng quế khi bụng còn đói mỗi ngày, bạn đã có thể bảo vệ sức khỏe cho tim, giúp phòng tránh những căn bệnh về tim.
* Phòng chống ung thư: Giàu chất chống oxy hóa, lá húng quế được cho là có thể giúp làm ngừng quá trình phát triển của bệnh ung thư vú và ung thư miệng (do nhai thuốc lá). Những hợp chất có trong loại rau này sẽ ngăn máu chảy về các khối u bằng cách tấn công vào những mạch máu nuôi sống chúng.
Mặt khác theo một số nghiên cứu và đánh giá về tiềm năng của cây húng quế trong việc ngăn chặn ung thư cho biết, dược liệu có khả năng phòng chống ung thư.
Các nhà khoa học cho hay, chất phytochemical có trong húng quế có chứa các thành phần như Axit Rosmarinic, Eugenol, Axit Carnosic, Myretenal, -Sitosterol và Luteolin, có tác dụng tăng cường hoạt động chống oxy hóa.
Từ đó, tiêu diệt và làm chậm quá trình phân chia tế bào ung thư, ngăn ngừa ung thư ở phổi, da, gan và miệng.
* Chữa sốt: Húng quế có khả năng sát trùng, diệt nấm mốc, kháng khuẩn hiệu quả nên có thể dùng để chữa bệnh sốt. Loại rau này có thể làm dịu nhiều kiểu sốt khác nhau, từ các cơn sốt có liên quan đến những căn bệnh nhiễm khuẩn thông thường đến bệnh sốt rét.
Theo y học cổ truyền của người Ấn Độ, để cắt cơn sốt, người bệnh cần uống nước sắc từ lá húng quế.
* Ngăn ngừa stress: Lá húng quế có công dụng chống căng thẳng. Một kết quả nghiên cứu được thực hiện tại Ấn Độ cho thấy húng quế giúp duy trì mức bình thường của cortisol - hormon gây stress trong cơ thể.
Chúng làm dịu thần kinh, điều chỉnh khả năng tuần hoàn máu và đánh bại các gốc tự do vốn là một yếu tố quan trọng gây stress.
Những người làm các công việc có khả năng gây căng thẳng thần kinh cao có thể nhai khoảng 12 lá húng quế hai lần mỗi ngày để ngăn ngừa stress một cách tự nhiên.
* Phân hủy sỏi trong thận: Húng quế là một trong những loại thuốc lợi tiểu và khử độc rất tốt cho thận. Chúng làm giảm lượng axit uric trong máu (một trong những lý do chính gây bệnh sỏi thận là do tình trạng dư thừa của axit uric trong máu), giúp làm sạch thận. Để chữa sỏi thận, bạn có thể uống nước ép từ lá húng quế với mật ong mỗi ngày trong vòng 6 tháng.
* Trị đau đầu: Húng quế có thể làm dịu các cơn đau đầu do bệnh viêm xoang, dị ứng, cảm lạnh hay chứng đau nửa đầu gây ra. Điều này xuất phát từ khả năng giảm đau nhức và làm thông mũi của loại lá này, giúp xoa dịu các cơ đau và giải quyết tận gốc nguyên nhân gây bệnh.
Nếu đang bị đau đầu, bạn chỉ cần giã nát lá húng quế, cho vào nước đun sôi, để đến khi nước còn ấm thì dùng khăn nhúng vào nước, vắt hơi khô và đắp lên trán. Ngoài ra, cũng có thể cho vài giọt tinh dầu húng quế vào nước ấm, dùng khăn nhúng nước và đắp lên trán.
* Giúp cai thuốc lá: Những hợp chất chống stress của rau húng quế giúp chúng trở thành giải pháp lý tưởng cho những người đang muốn từ bỏ thói quen hút thuốc lá. Húng quế sẽ làm dịu thần kinh, xua tan căng thẳng - những yếu tố có liên quan đến tình trạng thèm thuốc lá.
Loại rau này còn có tác dụng làm mát cổ họng tương tự như bạc hà nên sẽ giúp kiểm soát cảm giác thèm hút thuốc nếu như bạn nhai chúng thường xuyên.
Chỉ cần giữ một ít lá húng quế trong túi và nhai chúng khi bạn cảm thấy thèm hút thuốc, dần dần, bạn sẽ từ bỏ được thuốc lá. Tác dụng chống oxy hóa của lá húng quế còn giúp khắc phục những tổn hại cho các cơ quan bên trong cơ thể vốn luôn gia tăng theo thời gian hút thuốc lá.
* Bảo vệ sức khỏe cho da và tóc: Lá rau húng quế có khả năng thanh lọc cơ thể rất hiệu quả. Khi ăn sống loại gia vị này, chúng sẽ lọc sạch máu cung cấp cho da, mang lại cho bạn một làn da sáng bóng và ngăn ngừa hiệu quả sự xuất hiện của mụn.
Bên cạnh đó, húng quế còn có tác dụng làm dịu cảm giác ngứa rát trên da đầu, chống rụng tóc. Ăn lá húng quế, uống nước ép hoặc đắp mặt nạ từ hỗn hợp lá húng quế giã nát đều có tác dụng tốt cho da và tóc.
* Chữa những bệnh về đường hô hấp: Nhờ điều chỉnh khả năng miễn dịch, chống ho (giúp kiềm chế trung tâm ho, hạn chế số lượng các cơn ho) và làm long đờm (giúp tống đẩy đờm ra khỏi ngực) là những công dụng giúp húng quế trở thành phương thuốc dân gian hiệu quả cho những căn bệnh như ho, cảm lạnh hay bệnh có liên quan đến đường hô hấp bao gồm viêm phế quản cấp tính và mãn tính.
Một tác dụng khác của húng quế là khả năng kháng khuẩn và chống nấm, giúp đánh bại tình trạng nhiễm khuẩn có liên quan đến các rắc rối ở đường hô hấp.
Húng quế còn có thể làm dịu tình trạng sung huyết vì chúng có chứa những hợp chất như camphene, eugenol và cineole trong tinh dầu của mình. Tác dụng chống dị ứng và kháng viêm còn hỗ trợ cho việc điều trị những căn bệnh dị ứng ở đường hô hấp.
* Chữa rắn cắn, sâu bọ đốt, eczema, viêm da: Lấy một nắm lá húng quế giã nát và đắp lên vết thương, cũng có thể sắc lấy nước rửa nơi tổn thương.
* Tác dụng giảm viêm và sưng: Hoạt chất Beta-Caryophyllene tìm thấy trong húng quế có tác dụng chống viêm và giảm sưng đau đến 73% sau 24 giờ sử dụng. Do đó, thảo dược thường được khuyên dùng điều trị viêm khớp.
* Điều trị mụn trứng cá: Tinh dầu húng quế có tác dụng làm giảm viêm và sưng. Do đó, chúng mang lại lợi ích cao trong điều trị mụn trứng cá và giúp dưỡng ẩm da, tóc.
Ngoài những lợi ích nêu trên, cây húng quế còn có tác dụng chữa và ngăn ngừa sâu răng. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể dùng thảo dược này để phòng và điều trị bệnh đường hô hấp như viêm xoang, cảm cúm, viêm phế quản và hen suyễn,…
* Giúp giải độc và tăng cường chức năng gan: Húng quế có tác dụng giải độc mạnh. Thêm vào đó, thảo dược tự nhiên này còn có công dụng ngăn ngừa sự tích tụ chất béo trong gan. Vì vậy, thường xuyên tiêu thụ không chỉ giúp loại bỏ độc tố cơ thể mà còn giúp gan khỏe mạnh và tăng cường chức năng hoạt động.
* Lợi sữa: Sử dụng một nắm lá húng quế sắc chung với 1 lít nước. Mỗi ngày uống 2 ly sau bữa ăn.